TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obstinateness

US/ˈɑːb.stə.nət.nəs/ giọng máy của trình duyệt

obstinateness nghĩa là Xem obstinacy.

Nghĩa của obstinateness

Danh từ

  1. Xem obstinacy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obstinateness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

obstinateness nghĩa là gì?

obstinateness (danh từ) nghĩa là Xem obstinacy.

obstinateness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obstinateness: giọng Mỹ (US) /ˈɑːb.stə.nət.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.