obvolute
giọng máy của trình duyệt
obvolute nghĩa là cuốn ngược.
Nghĩa của obvolute
Tính từ
- Thực vật học Cuốn ngược.
Dạng từ của obvolute
| So sánh hơn | more obvolute |
| So sánh nhất | most obvolute |
Câu hỏi thường gặp
obvolute nghĩa là gì?
obvolute (tính từ) nghĩa là cuốn ngược.