TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obvolute

giọng máy của trình duyệt

obvolute nghĩa là cuốn ngược.

Nghĩa của obvolute

Tính từ

  1. Thực vật học Cuốn ngược.

Dạng từ của obvolute

So sánh hơnmore obvolute
So sánh nhấtmost obvolute

Câu hỏi thường gặp

obvolute nghĩa là gì?

obvolute (tính từ) nghĩa là cuốn ngược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.