TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ocarina

UK/ɒkəˈɹiːnə/ US/ɑkəˈɹinə/ giọng máy của trình duyệt

ocarina nghĩa là kèn ocarina.

Nghĩa của ocarina

Danh từ

  1. Âm nhạc Kèn ocarina.

Dạng từ của ocarina

Số nhiềuocarinas

Câu hỏi thường gặp

ocarina nghĩa là gì?

ocarina (danh từ) nghĩa là kèn ocarina.

ocarina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ocarina: giọng Anh (UK) /ɒkəˈɹiːnə/, giọng Mỹ (US) /ɑkəˈɹinə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.