occasion
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈkeɪ̯ʒən/
US/əˈkeɪ̯ʒən/
giọng máy của trình duyệt
occasion nghĩa là dịp, cơ hội, duyên cớ, lý do trực tiếp.
Nghĩa của occasion
Danh từ
- Dịp, cơ hội.
- to profit by the occasionnắm lấy cơ hội, nhân dịp
- Duyên cớ, lý do trực tiếp, lý do ngẫu nhiên.
- you have no occasion to be angryanh chẳng có duyên cớ gì để cáu giận cả
- cổ Công việc, công chuyện.
Ngoại động từ
- Gây ra, sinh ra, là nguyên cớ.
- Xui, xui khiến.
- to occasion someone to do somethingxui ai làm việc gì
Dạng từ của occasion
| Số nhiều | occasions |
| Ngôi thứ ba số ít | occasions |
| Hiện tại phân từ (-ing) | occasioning |
| Quá khứ phân từ | occasioned |
| Quá khứ | occasioned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occasion
Đồng nghĩa
Họ từ của occasion
Cụm từ, thành ngữ với occasion
- to rise to the occasion — Tỏ ra có khả năng ứng đối với tình hình.
- to take an occasion to do something — Nhân một cơ hội làm một việc gì.
Câu ví dụ với occasion
- On this occasion, we should drink a toast. Nhân dịp này, chúng ta cụng ly đi.
- What's the big occasion today? Hôm nay là một ngày trọng đại
- He never drinks except on special occasions. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
- I hate getting dressed up for special occasions. Tôi ghét phải ăn diện cho những dịp đặc biệt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
occasion nghĩa là gì?
occasion (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là dịp, cơ hội, duyên cớ, lý do trực tiếp.
occasion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occasion: giọng Anh (UK) /əˈkeɪ̯ʒən/, giọng Mỹ (US) /əˈkeɪ̯ʒən/.