TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

occultism

US/ə.ˈkəl.ˌtɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

occultism nghĩa là thuyết huyền bí.

Nghĩa của occultism

Danh từ

  1. Thuyết huyền bí.

Dạng từ của occultism

Số nhiềuoccultisms

Câu hỏi thường gặp

occultism nghĩa là gì?

occultism (danh từ) nghĩa là thuyết huyền bí.

occultism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occultism: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkəl.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.