TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ochlocrat

UK/ˈɒkləkɹæt/ giọng máy của trình duyệt

ochlocrat nghĩa là Người tán thành chính quyền quần chúng.

Nghĩa của ochlocrat

Danh từ

  1. Người tán thành chính quyền quần chúng.

Dạng từ của ochlocrat

Số nhiềuochlocrats

Câu hỏi thường gặp

ochlocrat nghĩa là gì?

ochlocrat (danh từ) nghĩa là Người tán thành chính quyền quần chúng.

ochlocrat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ochlocrat: giọng Anh (UK) /ˈɒkləkɹæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.