TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ochre

UK/ˈəʊkə/ US/ˈoʊkɚ/ giọng máy của trình duyệt

ochre nghĩa là đất son, màu đất son, thổ hoàng.

Nghĩa của ochre

Danh từ

  1. Đất son.
  2. Màu đất son.

Dạng từ của ochre

Số nhiềuochres
Ngôi thứ ba số ítochres
Hiện tại phân từ (-ing)ochring
Quá khứ phân từochred
Quá khứochred

Họ từ của ochre

Câu hỏi thường gặp

ochre nghĩa là gì?

ochre (danh từ) nghĩa là đất son, màu đất son, thổ hoàng.

ochre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ochre: giọng Anh (UK) /ˈəʊkə/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊkɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.