TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ocrea-laik

giọng máy của trình duyệt

ocrea-laik nghĩa là Xem ocreaceous.

Nghĩa của ocrea-laik

Tính từ

  1. Xem ocreaceous

Câu hỏi thường gặp

ocrea-laik nghĩa là gì?

ocrea-laik (tính từ) nghĩa là Xem ocreaceous.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.