ocreate
giọng máy của trình duyệt
ocreate nghĩa là Xem ochreate.
Nghĩa của ocreate
Tính từ
- Xem ochreate
Câu hỏi thường gặp
ocreate nghĩa là gì?
ocreate (tính từ) nghĩa là Xem ochreate.
ocreate nghĩa là Xem ochreate.
ocreate (tính từ) nghĩa là Xem ochreate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.