octahedron
giọng máy của trình duyệt
octahedron nghĩa là hình tám mặt, bát diện.
Nghĩa của octahedron
Tính từ
- Toán học Hình tám mặt.
Danh từ
- Bát diện.
Dạng từ của octahedron
| Số nhiều | octahedra |
Câu hỏi thường gặp
octahedron nghĩa là gì?
octahedron (tính từ, danh từ) nghĩa là hình tám mặt, bát diện.