octal
UK/ˈɒk.təl/
giọng máy của trình duyệt
octal nghĩa là Thuộc hệ thống lấy số 8 làm cơ sở.
Nghĩa của octal
Tính từ
- Thuộc hệ thống lấy số 8 làm cơ sở.
Dạng từ của octal
| Số nhiều | octals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octal
Đồng nghĩa
Họ từ của octal
Câu hỏi thường gặp
octal nghĩa là gì?
octal (tính từ) nghĩa là Thuộc hệ thống lấy số 8 làm cơ sở.
octal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octal: giọng Anh (UK) /ˈɒk.təl/.