TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octameter

US/ɑːk.ˈtæ.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

octameter nghĩa là câu thơ tám bộ.

Nghĩa của octameter

Danh từ

  1. Câu thơ tám bộ.

Dạng từ của octameter

Số nhiềuoctameters

Câu hỏi thường gặp

octameter nghĩa là gì?

octameter (danh từ) nghĩa là câu thơ tám bộ.

octameter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octameter: giọng Mỹ (US) /ɑːk.ˈtæ.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.