octastyle
giọng máy của trình duyệt
octastyle nghĩa là có tám cột, cửa vòm tám cột, nhà tám cột.
Nghĩa của octastyle
Tính từ
- Có tám cột (cửa vòm nhà...).
Danh từ
- Cửa vòm tám cột; nhà tám cột.
Dạng từ của octastyle
| Số nhiều | octastyles |
Câu hỏi thường gặp
octastyle nghĩa là gì?
octastyle (tính từ, danh từ) nghĩa là có tám cột, cửa vòm tám cột, nhà tám cột.