TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octastyle

giọng máy của trình duyệt

octastyle nghĩa là có tám cột, cửa vòm tám cột, nhà tám cột.

Nghĩa của octastyle

Tính từ

  1. Có tám cột (cửa vòm nhà...).

Danh từ

  1. Cửa vòm tám cột; nhà tám cột.

Dạng từ của octastyle

Số nhiềuoctastyles

Câu hỏi thường gặp

octastyle nghĩa là gì?

octastyle (tính từ, danh từ) nghĩa là có tám cột, cửa vòm tám cột, nhà tám cột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.