TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octavalent

giọng máy của trình duyệt

octavalent nghĩa là hoá trị tám.

Nghĩa của octavalent

Tính từ

  1. Hoá Hoá trị tám.

Câu hỏi thường gặp

octavalent nghĩa là gì?

octavalent (tính từ) nghĩa là hoá trị tám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.