octavalent
giọng máy của trình duyệt
octavalent nghĩa là hoá trị tám.
Nghĩa của octavalent
Tính từ
- Hoá Hoá trị tám.
Câu hỏi thường gặp
octavalent nghĩa là gì?
octavalent (tính từ) nghĩa là hoá trị tám.
octavalent nghĩa là hoá trị tám.
octavalent (tính từ) nghĩa là hoá trị tám.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.