TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octillion

UK/ɒkˈtɪl.iː.ən/ giọng máy của trình duyệt

octillion nghĩa là Một triệu luỹ thừa 8.

Nghĩa của octillion

Danh từ

  1. Anh-đức Một triệu luỹ thừa 8.
  2. Mỹ-pháp Một nghìn luỹ thừa 9.

Câu hỏi thường gặp

octillion nghĩa là gì?

octillion (danh từ) nghĩa là Một triệu luỹ thừa 8.

octillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octillion: giọng Anh (UK) /ɒkˈtɪl.iː.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.