TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octocentenary

giọng máy của trình duyệt

octocentenary nghĩa là Lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm.

Nghĩa của octocentenary

Danh từ

  1. Lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm.

Dạng từ của octocentenary

Số nhiềuoctocentenaries

Câu hỏi thường gặp

octocentenary nghĩa là gì?

octocentenary (danh từ) nghĩa là Lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.