TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octopod

US/ˈɑktoʊpɑd/ giọng máy của trình duyệt

octopod nghĩa là loài tám chân, có tám chân.

Nghĩa của octopod

Danh từ

  1. Loài tám chân.

Tính từ

  1. Có tám chân.

Dạng từ của octopod

Số nhiềuoctopods

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octopod

Đồng nghĩa

Họ từ của octopod

Câu hỏi thường gặp

octopod nghĩa là gì?

octopod (danh từ, tính từ) nghĩa là loài tám chân, có tám chân.

octopod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octopod: giọng Mỹ (US) /ˈɑktoʊpɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.