octopod
US/ˈɑktoʊpɑd/
giọng máy của trình duyệt
octopod nghĩa là loài tám chân, có tám chân.
Nghĩa của octopod
Danh từ
- Loài tám chân.
Tính từ
- Có tám chân.
Dạng từ của octopod
| Số nhiều | octopods |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với octopod
Đồng nghĩa
Họ từ của octopod
Câu hỏi thường gặp
octopod nghĩa là gì?
octopod (danh từ, tính từ) nghĩa là loài tám chân, có tám chân.
octopod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octopod: giọng Mỹ (US) /ˈɑktoʊpɑd/.