octosyllable
US/ˈɑːk.tə.ˌsɪ.lə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
octosyllable nghĩa là từ tám âm tiết.
Nghĩa của octosyllable
Danh từ
- Câu thơ tám ân tiết.
- Từ tám âm tiết.
Dạng từ của octosyllable
| Số nhiều | octosyllables |
Câu hỏi thường gặp
octosyllable nghĩa là gì?
octosyllable (danh từ) nghĩa là từ tám âm tiết.
octosyllable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của octosyllable: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.tə.ˌsɪ.lə.bəl/.