TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

octosyllable

US/ˈɑːk.tə.ˌsɪ.lə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

octosyllable nghĩa là từ tám âm tiết.

Nghĩa của octosyllable

Danh từ

  1. Câu thơ tám ân tiết.
  2. Từ tám âm tiết.

Dạng từ của octosyllable

Số nhiềuoctosyllables

Câu hỏi thường gặp

octosyllable nghĩa là gì?

octosyllable (danh từ) nghĩa là từ tám âm tiết.

octosyllable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của octosyllable: giọng Mỹ (US) /ˈɑːk.tə.ˌsɪ.lə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.