ocularly
UK/ˈɒk.jə.lə.li/
US/ˈɑ.kjə.lɚ.li/
giọng máy của trình duyệt
ocularly nghĩa là trạng từ.
Nghĩa của ocularly
Phó từ
- Trạng từ.
- Xem ocular (tính từ).
Họ từ của ocularly
Câu hỏi thường gặp
ocularly nghĩa là gì?
ocularly (phó từ) nghĩa là trạng từ.
ocularly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ocularly: giọng Anh (UK) /ˈɒk.jə.lə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.kjə.lɚ.li/.