TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ocularly

UK/ˈɒk.jə.lə.li/ US/ˈɑ.kjə.lɚ.li/ giọng máy của trình duyệt

ocularly nghĩa là trạng từ.

Nghĩa của ocularly

Phó từ

  1. Trạng từ.
  2. Xem ocular (tính từ).

Họ từ của ocularly

Câu hỏi thường gặp

ocularly nghĩa là gì?

ocularly (phó từ) nghĩa là trạng từ.

ocularly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ocularly: giọng Anh (UK) /ˈɒk.jə.lə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.kjə.lɚ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.