oculiform
giọng máy của trình duyệt
oculiform nghĩa là hình con mắt.
Nghĩa của oculiform
Tính từ
- Hình con mắt.
Dạng từ của oculiform
| So sánh hơn | more oculiform |
| So sánh nhất | most oculiform |
Câu hỏi thường gặp
oculiform nghĩa là gì?
oculiform (tính từ) nghĩa là hình con mắt.