TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odontalgic

giọng máy của trình duyệt

odontalgic nghĩa là thuốc đau răng.

Nghĩa của odontalgic

Tính từ

  1. Thuộc đau răng.

Danh từ

  1. Thuốc đau răng.

Dạng từ của odontalgic

Số nhiềuodontalgics

Câu hỏi thường gặp

odontalgic nghĩa là gì?

odontalgic (tính từ, danh từ) nghĩa là thuốc đau răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.