odontoblast
US/oʊ.ˈdɑːn.tə.ˌblæst/
giọng máy của trình duyệt
odontoblast nghĩa là tế bào tạo răng.
Nghĩa của odontoblast
Danh từ
- Giải phẫu Tế bào tạo răng.
Dạng từ của odontoblast
| Số nhiều | odontoblasts |
Câu hỏi thường gặp
odontoblast nghĩa là gì?
odontoblast (danh từ) nghĩa là tế bào tạo răng.
odontoblast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của odontoblast: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈdɑːn.tə.ˌblæst/.