TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odontoblastic

US/oʊ.ˈdɑːn.tə.ˌblæs.t.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

odontoblastic nghĩa là tế bào tạo răng.

Nghĩa của odontoblastic

Tính từ

  1. Giải phẫu Tế bào tạo răng.

Câu hỏi thường gặp

odontoblastic nghĩa là gì?

odontoblastic (tính từ) nghĩa là tế bào tạo răng.

odontoblastic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của odontoblastic: giọng Mỹ (US) /oʊ.ˈdɑːn.tə.ˌblæs.t.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.