TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odontorrhagia

giọng máy của trình duyệt

odontorrhagia nghĩa là sự chảy máu răng.

Nghĩa của odontorrhagia

Danh từ

  1. Sự chảy máu răng.

Câu hỏi thường gặp

odontorrhagia nghĩa là gì?

odontorrhagia (danh từ) nghĩa là sự chảy máu răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.