TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

odontoscope

giọng máy của trình duyệt

odontoscope nghĩa là kính soi răng.

Nghĩa của odontoscope

Danh từ

  1. Kính soi răng.

Dạng từ của odontoscope

Số nhiềuodontoscopes

Câu hỏi thường gặp

odontoscope nghĩa là gì?

odontoscope (danh từ) nghĩa là kính soi răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.