oenophile
UK/ˈiː.nəʊˌfaɪl/
US/ˈiː.nəʊˌfaɪl/
giọng máy của trình duyệt
oenophile nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của oenophile
Danh từ
- Cách viết khác: enophile.
Dạng từ của oenophile
| Số nhiều | oenophiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oenophile
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oenophile nghĩa là gì?
oenophile (danh từ) nghĩa là cách viết khác.
oenophile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oenophile: giọng Anh (UK) /ˈiː.nəʊˌfaɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈiː.nəʊˌfaɪl/.