oersted
US/ˈɜː.stəd/
giọng máy của trình duyệt
oersted nghĩa là ơxtet.
Nghĩa của oersted
Danh từ
- Vật lý Ơxtet.
Dạng từ của oersted
| Số nhiều | oersteds |
Câu hỏi thường gặp
oersted nghĩa là gì?
oersted (danh từ) nghĩa là ơxtet.
oersted phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oersted: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.stəd/.