TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oersted

US/ˈɜː.stəd/ giọng máy của trình duyệt

oersted nghĩa là ơxtet.

Nghĩa của oersted

Danh từ

  1. Vật lý Ơxtet.

Dạng từ của oersted

Số nhiềuoersteds

Câu hỏi thường gặp

oersted nghĩa là gì?

oersted (danh từ) nghĩa là ơxtet.

oersted phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oersted: giọng Mỹ (US) /ˈɜː.stəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.