oesophageal
giọng máy của trình duyệt
oesophageal nghĩa là thực quản.
Nghĩa của oesophageal
Tính từ
- Giải phẫu (thuộc) thực quản.
Câu hỏi thường gặp
oesophageal nghĩa là gì?
oesophageal (tính từ) nghĩa là thực quản.
oesophageal nghĩa là thực quản.
oesophageal (tính từ) nghĩa là thực quản.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.