TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

off-day

US/ˈɔf.ˈdeɪ/ giọng máy của trình duyệt

off-day nghĩa là ngày xấu.

Nghĩa của off-day

Danh từ

  1. Ngày xấu.

Dạng từ của off-day

Số nhiềuoff days

Câu hỏi thường gặp

off-day nghĩa là gì?

off-day (danh từ) nghĩa là ngày xấu.

off-day phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của off-day: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈdeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.