TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

off-hand

US/ˈɔf.ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

off-hand nghĩa là ngay lập tức, không chuẩn bị trước, thân mật, tự nhiên.

Nghĩa của off-hand

Tính từ

  1. Ngay lập tức, không chuẩn bị trước, ứng khẩu.
    • off-hand translationsự dịch ứng khẩu
  2. Thân mật, tự nhiên, thoải mái, không khách khí.

Câu hỏi thường gặp

off-hand nghĩa là gì?

off-hand (tính từ) nghĩa là ngay lập tức, không chuẩn bị trước, thân mật, tự nhiên.

off-hand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của off-hand: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.