off-handed
US/ˈɔf.ˈhæn.dəd/
giọng máy của trình duyệt
off-handed nghĩa là ngay lập tức, không chuẩn bị trước, thân mật, tự nhiên.
Nghĩa của off-handed
Tính từ
- Ngay lập tức, không chuẩn bị trước, ứng khẩu.
- off-hand translationsự dịch ứng khẩu
- Thân mật, tự nhiên, thoải mái, không khách khí.
Dạng từ của off-handed
| So sánh hơn | more off-handed |
| So sánh nhất | most off-handed |
Câu hỏi thường gặp
off-handed nghĩa là gì?
off-handed (tính từ) nghĩa là ngay lập tức, không chuẩn bị trước, thân mật, tự nhiên.
off-handed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của off-handed: giọng Mỹ (US) /ˈɔf.ˈhæn.dəd/.