TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offhandedly

US/ˌɑfˈhændədli/ giọng máy của trình duyệt

offhandedly nghĩa là một cách tự nhiên, một cách thoải mái.

Nghĩa của offhandedly

Phó từ

  1. Một cách tự nhiên, một cách thoải mái; không khách sáo.
    • she dances offhandedlycô nhảy một cách tự nhiên

Dạng từ của offhandedly

So sánh hơnmore offhandedly
So sánh nhấtmost offhandedly

Câu hỏi thường gặp

offhandedly nghĩa là gì?

offhandedly (phó từ) nghĩa là một cách tự nhiên, một cách thoải mái.

offhandedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offhandedly: giọng Mỹ (US) /ˌɑfˈhændədli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.