offhandedly
US/ˌɑfˈhændədli/
giọng máy của trình duyệt
offhandedly nghĩa là một cách tự nhiên, một cách thoải mái.
Nghĩa của offhandedly
Phó từ
- Một cách tự nhiên, một cách thoải mái; không khách sáo.
- she dances offhandedlycô nhảy một cách tự nhiên
Dạng từ của offhandedly
| So sánh hơn | more offhandedly |
| So sánh nhất | most offhandedly |
Câu hỏi thường gặp
offhandedly nghĩa là gì?
offhandedly (phó từ) nghĩa là một cách tự nhiên, một cách thoải mái.
offhandedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offhandedly: giọng Mỹ (US) /ˌɑfˈhændədli/.