TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offhand

US/ˌɔfˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

offhand nghĩa là lấc cấc, không khách sáo, không suy nghĩ trước, ngay tức khắc.

Nghĩa của offhand

Tính từ

  1. Về cách ứng xử, lời nói Quá tự nhiên, lấc cấc; không khách sáo; thoải mái.
    • he was rather offhand with meanh ta hơi quá thân mật đối với tôi
    • I don't like his offhand mannertôi không ưa cung cách lấc của anh ta

Phó từ

  1. Không suy nghĩ trước, ngay tức khắc, ứng khẩu.
    • I can't say offhand how much money I earntôi không thể nói ngay lập tức tôi kiếm được bao nhiêu tiền
    • Offhand I can't quote you an exact pricetôi không thể nói ngay giá chính xác là bao nhiêu

Dạng từ của offhand

So sánh hơnmore offhand
So sánh nhấtmost offhand

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offhand

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

offhand nghĩa là gì?

offhand (tính từ, phó từ) nghĩa là lấc cấc, không khách sáo, không suy nghĩ trước, ngay tức khắc.

offhand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offhand: giọng Mỹ (US) /ˌɔfˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.