offhand
US/ˌɔfˈhænd/
giọng máy của trình duyệt
offhand nghĩa là lấc cấc, không khách sáo, không suy nghĩ trước, ngay tức khắc.
Nghĩa của offhand
Tính từ
- Về cách ứng xử, lời nói Quá tự nhiên, lấc cấc; không khách sáo; thoải mái.
- he was rather offhand with meanh ta hơi quá thân mật đối với tôi
- I don't like his offhand mannertôi không ưa cung cách lấc của anh ta
Phó từ
- Không suy nghĩ trước, ngay tức khắc, ứng khẩu.
- I can't say offhand how much money I earntôi không thể nói ngay lập tức tôi kiếm được bao nhiêu tiền
- Offhand I can't quote you an exact pricetôi không thể nói ngay giá chính xác là bao nhiêu
Dạng từ của offhand
| So sánh hơn | more offhand |
| So sánh nhất | most offhand |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với offhand
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
offhand nghĩa là gì?
offhand (tính từ, phó từ) nghĩa là lấc cấc, không khách sáo, không suy nghĩ trước, ngay tức khắc.
offhand phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của offhand: giọng Mỹ (US) /ˌɔfˈhænd/.