TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

official language

giọng máy của trình duyệt

official language nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

Nghĩa của official language

Danh từ

  1. Ngôn ngữ chính thức.

Dạng từ của official language

Số nhiềuofficial languages

Câu ví dụ với official language

  • German is the official language of Germany. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

official language nghĩa là gì?

official language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chính thức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.