official language
giọng máy của trình duyệt
official language nghĩa là ngôn ngữ chính thức.
Nghĩa của official language
Danh từ
- Ngôn ngữ chính thức.
Dạng từ của official language
| Số nhiều | official languages |
Câu ví dụ với official language
- German is the official language of Germany. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
official language nghĩa là gì?
official language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ chính thức.