TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

official

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɪʃəl/ US/əˈfɪʃəl/ giọng máy của trình duyệt

official nghĩa là chính quyền, văn phòng, chính thức, viên chức.

Nghĩa của official

Tính từ

  1. Thuộc Chính quyền; (thuộc) văn phòng.
  2. Chính thức.
    • an official statementlời tuyên bố chính thức
  3. Trịnh trọng, theo nghi thức.
  4. Y học Để làm thuốc, dùng làm thuốc.

Danh từ

  1. Viên chức, công chức.
  2. Tôn giáo Uỷ viên tài phán của giáo hội ((thường) official principal).

Dạng từ của official

So sánh hơnmore official
So sánh nhấtmost official
Số nhiềuofficials

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với official

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của official

Cụm từ, thành ngữ với official

  • official language — Ngôn ngữ chính thức.

Câu ví dụ với official

  • German is the official language of Germany. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.
  • According to official statistics, the Japanese work longer hours than workers in most other industrialized countries. Theo thống kê chính thức, người Nhật làm việc nhiều giờ hơn những người làm ở hầu hết các nước công nghiệp hóa khác.
  • Only high officials had access to the President. Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

official nghĩa là gì?

official (tính từ, danh từ) nghĩa là chính quyền, văn phòng, chính thức, viên chức.

official phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của official: giọng Anh (UK) /əˈfɪʃəl/, giọng Mỹ (US) /əˈfɪʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.