official
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈfɪʃəl/
US/əˈfɪʃəl/
giọng máy của trình duyệt
official nghĩa là chính quyền, văn phòng, chính thức, viên chức.
Nghĩa của official
Tính từ
- Thuộc Chính quyền; (thuộc) văn phòng.
- Chính thức.
- an official statementlời tuyên bố chính thức
- Trịnh trọng, theo nghi thức.
- Y học Để làm thuốc, dùng làm thuốc.
Danh từ
- Viên chức, công chức.
- Tôn giáo Uỷ viên tài phán của giáo hội ((thường) official principal).
Dạng từ của official
| So sánh hơn | more official |
| So sánh nhất | most official |
| Số nhiều | officials |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với official
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của official
Cụm từ, thành ngữ với official
- official language — Ngôn ngữ chính thức.
Câu ví dụ với official
- German is the official language of Germany. Tiếng Đức là ngôn ngữ chính thức của Đức.
- According to official statistics, the Japanese work longer hours than workers in most other industrialized countries. Theo thống kê chính thức, người Nhật làm việc nhiều giờ hơn những người làm ở hầu hết các nước công nghiệp hóa khác.
- Only high officials had access to the President. Chỉ những quan chức cao cấp mới có quyền đến gặp Tổng thống.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
official nghĩa là gì?
official (tính từ, danh từ) nghĩa là chính quyền, văn phòng, chính thức, viên chức.
official phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của official: giọng Anh (UK) /əˈfɪʃəl/, giọng Mỹ (US) /əˈfɪʃəl/.