TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

offing

UK/ˈɒfɪŋ/ US/ˈɔfɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

offing nghĩa là ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi.

Nghĩa của offing

Danh từ

  1. Ngoài khơi, biển khơi.
    • in the offingở ngoài khơi; (nghĩa bóng) sắp nổ ra, sắp bung ra
    • a quarrel in the offingcuộc câi nhau sắp nổ ra
  2. Vị trí ngoài khơi.

Dạng từ của offing

Số nhiềuoffings

Câu hỏi thường gặp

offing nghĩa là gì?

offing (danh từ) nghĩa là ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi.

offing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của offing: giọng Anh (UK) /ˈɒfɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɔfɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.