offscourings
giọng máy của trình duyệt
offscourings nghĩa là cặn bâ.
Nghĩa của offscourings
Danh từ
- Cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- the offscourings of societynhững phần tử cặn bã của xã hội
Câu hỏi thường gặp
offscourings nghĩa là gì?
offscourings (danh từ) nghĩa là cặn bâ.