oft
UK/ɒft/
US/ɔft/
giọng máy của trình duyệt
oft nghĩa là thường thường.
Nghĩa của oft
Phó từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Thường thường.
- many a time and oftluôn luôn, hằng
Dạng từ của oft
| So sánh hơn | ofter |
| So sánh nhất | oftest |
Câu hỏi thường gặp
oft nghĩa là gì?
oft (phó từ) nghĩa là thường thường.
oft phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oft: giọng Anh (UK) /ɒft/, giọng Mỹ (US) /ɔft/.