ogival
UK/ˈəʊɡaɪvəl/
US/ˈoʊɡaɪvəl/
giọng máy của trình duyệt
ogival nghĩa là có hình cung nhọn.
Nghĩa của ogival
Tính từ
- Có hình cung nhọn.
Dạng từ của ogival
| So sánh hơn | more ogival |
| So sánh nhất | most ogival |
Họ từ của ogival
Câu hỏi thường gặp
ogival nghĩa là gì?
ogival (tính từ) nghĩa là có hình cung nhọn.
ogival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ogival: giọng Anh (UK) /ˈəʊɡaɪvəl/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊɡaɪvəl/.