TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ogham

UK/ˈoʊ.əm/ US/ˈoʊ.əm/ giọng máy của trình duyệt

ogham nghĩa là chữ ogam.

Nghĩa của ogham

Danh từ

  1. Chữ ogam (hệ thống chữ cái của Anh và Ai-len).

Dạng từ của ogham

Số nhiềuOghams

Câu hỏi thường gặp

ogham nghĩa là gì?

ogham (danh từ) nghĩa là chữ ogam.

ogham phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ogham: giọng Anh (UK) /ˈoʊ.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.