ogham
UK/ˈoʊ.əm/
US/ˈoʊ.əm/
giọng máy của trình duyệt
ogham nghĩa là chữ ogam.
Nghĩa của ogham
Danh từ
- Chữ ogam (hệ thống chữ cái của Anh và Ai-len).
Dạng từ của ogham
| Số nhiều | Oghams |
Câu hỏi thường gặp
ogham nghĩa là gì?
ogham (danh từ) nghĩa là chữ ogam.
ogham phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ogham: giọng Anh (UK) /ˈoʊ.əm/, giọng Mỹ (US) /ˈoʊ.əm/.