TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oil-coat

US/ˈɔɪ.əl.ˈkoʊt/ giọng máy của trình duyệt

oil-coat nghĩa là áo vải dầu.

Nghĩa của oil-coat

Danh từ

  1. Áo vải dầu (không thấm nước).

Câu hỏi thường gặp

oil-coat nghĩa là gì?

oil-coat (danh từ) nghĩa là áo vải dầu.

oil-coat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oil-coat: giọng Mỹ (US) /ˈɔɪ.əl.ˈkoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.