oil-painting
US/ˈɔɪ.əl.ˈpeɪn.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
oil-painting nghĩa là tranh sơn dầu.
Nghĩa của oil-painting
Danh từ
- Nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu.
- Tranh sơn dầu.
Dạng từ của oil-painting
| Số nhiều | oil paintings |
Câu hỏi thường gặp
oil-painting nghĩa là gì?
oil-painting (danh từ) nghĩa là tranh sơn dầu.
oil-painting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oil-painting: giọng Mỹ (US) /ˈɔɪ.əl.ˈpeɪn.tiɳ/.