oil shale
giọng máy của trình duyệt
oil shale nghĩa là đá phiến dầu.
Nghĩa của oil shale
Danh từ
- Đá phiến dầu.
Dạng từ của oil shale
| Số nhiều | oil shales |
Họ từ của oil shale
Câu hỏi thường gặp
oil shale nghĩa là gì?
oil shale (danh từ) nghĩa là đá phiến dầu.