shale oil
US/ˈʃeɪɫ.ˈɔɪ.əl/
giọng máy của trình duyệt
shale oil nghĩa là dầu đá phiến.
Nghĩa của shale oil
Danh từ
- Dầu đá phiến.
Dạng từ của shale oil
| Số nhiều | shale oils |
Họ từ của shale oil
Câu hỏi thường gặp
shale oil nghĩa là gì?
shale oil (danh từ) nghĩa là dầu đá phiến.
shale oil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shale oil: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪɫ.ˈɔɪ.əl/.