TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shale oil

US/ˈʃeɪɫ.ˈɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

shale oil nghĩa là dầu đá phiến.

Nghĩa của shale oil

Danh từ

  1. Dầu đá phiến.

Dạng từ của shale oil

Số nhiềushale oils

Họ từ của shale oil

Câu hỏi thường gặp

shale oil nghĩa là gì?

shale oil (danh từ) nghĩa là dầu đá phiến.

shale oil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shale oil: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪɫ.ˈɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.