oil-tanker
US/ˈɔɪ.əl.ˈtæŋ.kɜː/
giọng máy của trình duyệt
oil-tanker nghĩa là tàu chở dầu.
Nghĩa của oil-tanker
Danh từ
- Tàu chở dầu.
Dạng từ của oil-tanker
| Số nhiều | oil tankers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oil-tanker
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
oil-tanker nghĩa là gì?
oil-tanker (danh từ) nghĩa là tàu chở dầu.
oil-tanker phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oil-tanker: giọng Mỹ (US) /ˈɔɪ.əl.ˈtæŋ.kɜː/.