TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

okroshka

UK/əˈkɹɔʃkə/ US/əˈkɹɔʃkə/ giọng máy của trình duyệt

okroshka nghĩa là okroshka.

Nghĩa của okroshka

Danh từ

  1. Okroshka.

Dạng từ của okroshka

Số nhiềuokroshkas

Câu hỏi thường gặp

okroshka nghĩa là gì?

okroshka (danh từ) nghĩa là okroshka.

okroshka phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của okroshka: giọng Anh (UK) /əˈkɹɔʃkə/, giọng Mỹ (US) /əˈkɹɔʃkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.