TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

old-maidish

giọng máy của trình duyệt

old-maidish nghĩa là gái già, bà cô.

Nghĩa của old-maidish

Tính từ

  1. Thuộc Gái già, (thuộc) bà cô; có vẻ gái già, có vẻ bà cô.

Dạng từ của old-maidish

So sánh hơnmore old-maidish
So sánh nhấtmost old-maidish

Câu hỏi thường gặp

old-maidish nghĩa là gì?

old-maidish (tính từ) nghĩa là gái già, bà cô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.