TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

old-sweat

giọng máy của trình duyệt

old-sweat nghĩa là người từng trải.

Nghĩa của old-sweat

Danh từ

  1. Người từng trải.

Dạng từ của old-sweat

Số nhiềuold sweats

Câu hỏi thường gặp

old-sweat nghĩa là gì?

old-sweat (danh từ) nghĩa là người từng trải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.