TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

oldwife

US/ˈoʊld.ˌwɑɪf/ giọng máy của trình duyệt

oldwife nghĩa là Như oldsquaw.

Nghĩa của oldwife

Danh từ

  1. Như oldsquaw.
  2. Như oldsquaw.

Câu hỏi thường gặp

oldwife nghĩa là gì?

oldwife (danh từ) nghĩa là Như oldsquaw.

oldwife phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oldwife: giọng Mỹ (US) /ˈoʊld.ˌwɑɪf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.