TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

olecranon

UK/əˈlɛkɹənən/ US/oʊˈlɛkɹəˌnɑn/ giọng máy của trình duyệt

olecranon nghĩa là mỏm khủyu, mấu khủyu.

Nghĩa của olecranon

Danh từ

  1. Mỏm khủyu; mấu khủyu.

Dạng từ của olecranon

Số nhiềuolecranons

Câu hỏi thường gặp

olecranon nghĩa là gì?

olecranon (danh từ) nghĩa là mỏm khủyu, mấu khủyu.

olecranon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của olecranon: giọng Anh (UK) /əˈlɛkɹənən/, giọng Mỹ (US) /oʊˈlɛkɹəˌnɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.